1. Lý luận 40 năm đổi mới - Sự bổ sung, phát triển đường lối lãnh đạo của Đảng
Thứ nhất, bổ sung và phát triển lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Trong 40 năm đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam đã không ngừng bổ sung, phát triển nhận thức lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước. Từ những tìm tòi ban đầu, Đảng đã từng bước làm rõ hơn mục tiêu, đặc trưng, động lực và phương thức xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định rõ: “độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội là mục tiêu, lý tưởng… là con đường tất yếu của cách mạng Việt Nam” [4, tr.23-24]. Đồng thời, quá trình tổng kết 40 năm đổi mới được xác định nhằm “góp phần vào sự phát triển về nhận thức lý luận của Đảng, vào việc hoàn thiện lý luận về đường lối đổi mới của Đảng ta” [4, tr.5]. Điều này cho thấy lý luận của Đảng không ngừng được bổ sung, phát triển trên nền tảng kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
Thứ hai, phát triển lý luận về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Một bước tiến quan trọng về lý luận trong 40 năm đổi mới là sự hình thành và hoàn thiện nhận thức về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là mô hình kinh tế tổng quát của Việt Nam trong thời kỳ quá độ, phản ánh sự kết hợp giữa quy luật thị trường với bản chất xã hội chủ nghĩa. Đảng khẳng định: “nhất quán xây dựng và hoàn thiện 3 trụ cột nền tảng: nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; nền dân chủ xã hội chủ nghĩa” [3, tr.20]. Sự phát triển lý luận này đã tạo cơ sở khoa học cho việc hoạch định đường lối phát triển kinh tế, đồng thời giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội.
Thứ ba, bổ sung, phát triển lý luận về xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong điều kiện mới. Trong quá trình đổi mới, Đảng đặc biệt chú trọng bổ sung, phát triển lý luận về xây dựng Đảng và hệ thống chính trị nhằm đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới. Nhận thức về vai trò lãnh đạo và cầm quyền của Đảng ngày càng được hoàn thiện, gắn với yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu và tính tiên phong, gương mẫu của tổ chức đảng và đảng viên. Theo đó, “phải nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng; xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh toàn diện” [3, tr.11]. Đồng thời, Đảng yêu cầu “nâng cao năng lực quản trị quốc gia; hành động mạnh mẽ, quyết liệt, đột phá, hiệu quả” [3, tr.14]. Đây là bước phát triển quan trọng về lý luận chính trị, phản ánh sự trưởng thành trong tư duy lãnh đạo của Đảng trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Thứ tư, phát triển lý luận về hội nhập quốc tế gắn với bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Trước bối cảnh toàn cầu hóa và những biến động phức tạp của tình hình thế giới, Đảng ta đã phát triển lý luận về hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng gắn với giữ vững độc lập, tự chủ và bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Đảng xác định rõ hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu, đồng thời là yêu cầu khách quan của phát triển đất nước. Văn kiện Đại hội XIV chỉ rõ: “đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập quốc tế… nâng cao vị thế, uy tín của đất nước trên trường quốc tế” [3, tr.8]. Đồng thời, Đảng nhấn mạnh yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng, an ninh, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Đây là sự phát triển quan trọng về tư duy chiến lược, giúp Đảng chủ động thích ứng với môi trường quốc tế biến động nhanh chóng và phức tạp.
Như vậy, 40 năm đổi mới không chỉ là quá trình phát triển thực tiễn mà còn là quá trình không ngừng bổ sung, hoàn thiện và phát triển đường lối lý luận của Đảng. Những thành tựu lý luận đó đã tạo nền tảng khoa học vững chắc cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời là cơ sở quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay.
2. Lý luận 40 năm đổi mới - Cơ sở đập tan các luận điệu xuyên tạc con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Lý luận 40 năm đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam là kết tinh của quá trình tổng kết thực tiễn sâu sắc, đồng thời là sự phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chính quá trình này đã tạo ra một hệ thống lý luận ngày càng hoàn chỉnh, có giá trị khoa học và thực tiễn, làm cơ sở vững chắc để phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Đại hội XII của Đảng khẳng định rõ: “Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh” [1, tr.76]. Đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu “đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới” gắn với giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là cơ sở lý luận quan trọng bác bỏ các quan điểm cho rằng Việt Nam “từ bỏ chủ nghĩa xã hội” hay “đi chệch hướng phát triển”.
Tiếp đó, Đại hội XIII tiếp tục phát triển và làm sâu sắc hơn nhận thức lý luận về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, khẳng định: “Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội” [2, tr.109]. Đặc biệt, Đảng nhấn mạnh: “Đường lối đổi mới của Đảng ta là đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế phát triển của thời đại” [2, tr.25]. Những luận điểm này có ý nghĩa trực tiếp phản bác các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận tính đúng đắn của con đường xã hội chủ nghĩa, đồng thời khẳng định tính tất yếu lịch sử và tính chính danh của sự lựa chọn mà Đảng và Nhân dân ta đã xác lập.
Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định việc tổng kết 40 năm đổi mới nhằm “góp phần vào sự phát triển về nhận thức lý luận của Đảng, vào việc hoàn thiện lý luận về đường lối đổi mới của Đảng ta” [4, tr.5]. Như vậy, lý luận đổi mới không phải là sự áp đặt chủ quan mà là sản phẩm của thực tiễn lịch sử, có sức thuyết phục cao trong đấu tranh tư tưởng.
Một trong những nội dung cốt lõi của lý luận đổi mới là khẳng định tính tất yếu của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Trước các luận điệu xuyên tạc cho rằng Việt Nam “đi sai đường” hoặc “Chủ nghĩa xã hội không phù hợp”, lý luận của Đảng đã chứng minh rõ ràng tính lịch sử khách quan của lựa chọn này. Lý luận về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là minh chứng rõ ràng cho sự sáng tạo của Đảng trong vận dụng và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin. Các thế lực thù địch thường xuyên xuyên tạc rằng Việt Nam “từ bỏ chủ nghĩa xã hội để đi theo chủ nghĩa tư bản”, nhưng thực tiễn và lý luận đã chứng minh điều ngược lại. Nghị quyết Đại hội XIV khẳng định: “xây dựng và hoàn thiện 3 trụ cột nền tảng: nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; nền dân chủ xã hội chủ nghĩa” [3, tr.20]. Điều đó cho thấy kinh tế thị trường ở Việt Nam không phải là mục tiêu tự thân mà là công cụ để phát triển lực lượng sản xuất, hướng tới mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
Bên cạnh đó, lý luận về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hệ thống chính trị đã góp phần bác bỏ các luận điệu cho rằng chế độ chính trị ở Việt Nam “không dân chủ” hoặc “không phù hợp với thời đại”. Đảng ta khẳng định việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN là yêu cầu khách quan của quá trình phát triển, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân. Đảng nhấn mạnh yêu cầu “xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh toàn diện” [3, tr.11]. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để khẳng định tính ưu việt của chế độ chính trị ở Việt Nam, đồng thời phản bác các luận điệu xuyên tạc về “đa nguyên, đa đảng”.
Lý luận 40 năm đổi mới còn khẳng định rõ vai trò trung tâm của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, qua đó bác bỏ các quan điểm cho rằng đường lối của Đảng “xa rời nhân dân”. Văn kiện Đại hội XIV chỉ rõ: “đường lối đổi mới của Đảng ta xác định rõ Nhân dân là trung tâm, là chủ thể của sự nghiệp cách mạng” [3, tr.20]. Thực tiễn 40 năm đổi mới với những thành tựu to lớn về kinh tế, xã hội, đời sống nhân dân được nâng cao đã chứng minh tính đúng đắn của luận điểm này, làm thất bại các luận điệu xuyên tạc về bản chất của chế độ.
Tóm lại, lý luận 40 năm đổi mới của Đảng là hệ thống lý luận khoa học, cách mạng và thực tiễn, không chỉ định hướng cho sự phát triển của đất nước mà còn là “vũ khí tư tưởng” sắc bén trong đấu tranh chống các quan điểm sai trái, thù địch. Việc tiếp tục tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận và kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng chính là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Như Văn kiện Đại hội XIV đã nhấn mạnh, cần tiếp tục “bổ sung, làm phong phú và hoàn thiện hơn nền tảng tư tưởng của Đảng” [4, tr.5-6]. Đây chính là cơ sở vững chắc để bảo vệ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam trước mọi sự xuyên tạc.
3. Lý luận 40 năm đổi mới - Góp phần khẳng định vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng
Lý luận 40 năm đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn sâu sắc mà còn là sự phát triển sáng tạo nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới. Những thành tựu lý luận đó đã góp phần củng cố, khẳng định vững chắc tính khoa học, cách mạng và sức sống bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong thực tiễn cách mạng Việt Nam. Trên cơ sở đó, có thể làm rõ vai trò của lý luận 40 năm đổi mới trong việc khẳng định nền tảng tư tưởng của Đảng trên một số phương diện cơ bản sau đây:
Một là, khẳng định tính khoa học, cách mạng và sức sống của chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện mới.
Lý luận 40 năm đổi mới đã chứng minh một cách thuyết phục rằng chủ nghĩa Mác - Lênin không hề lỗi thời như các luận điệu xuyên tạc, mà tiếp tục giữ vai trò nền tảng phương pháp luận cho sự phát triển của Việt Nam. Thông qua quá trình tổng kết thực tiễn, Đảng đã vận dụng sáng tạo các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể, qua đó làm rõ hơn những vấn đề về phát triển lực lượng sản xuất, hoàn thiện quan hệ sản xuất, cũng như vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế hiện đại. Chính sự vận dụng sáng tạo này đã khẳng định tính đúng đắn và khả năng thích ứng mạnh mẽ của học thuyết Mác - Lênin trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng khoa học - công nghệ. Đồng thời, những thành tựu đạt được trong 40 năm đổi mới đã trở thành minh chứng thực tiễn sinh động, bác bỏ hoàn toàn các quan điểm cho rằng chủ nghĩa Mác - Lênin “không còn giá trị” hoặc “không phù hợp với Việt Nam”. Trái lại, chính nhờ kiên định nền tảng tư tưởng này mà Đảng đã định hướng đúng đắn quá trình phát triển đất nước. Do đó, mọi âm mưu phủ nhận chủ nghĩa Mác - Lênin thực chất là sự xuyên tạc phi khoa học, không thể đứng vững trước thực tiễn phát triển của Việt Nam.
Lý luận 40 năm đổi mới trước hết góp phần khẳng định vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng ở tính kiên định về mục tiêu, lý tưởng cách mạng, đồng thời thể hiện sự phát triển sáng tạo trong nhận thức và vận dụng. Trên cơ sở tổng kết thực tiễn sâu sắc, Đảng ta tiếp tục khẳng định giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ về mặt lý luận mà còn qua hiệu quả thực tiễn của công cuộc đổi mới. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh: “kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh” [3, tr.21]. Đây là luận điểm có ý nghĩa nền tảng, trực tiếp bác bỏ các quan điểm sai trái cho rằng Đảng “từ bỏ” hay “xa rời” nền tảng tư tưởng, đồng thời khẳng định rằng chính sự kiên định gắn với sáng tạo đã tạo nên sức sống và tính đúng đắn của đường lối đổi mới ở Việt Nam.
Hai là, củng cố và làm sâu sắc giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh trong nền tảng tư tưởng của Đảng.
Lý luận 40 năm đổi mới đã góp phần làm rõ hơn vị trí, vai trò và giá trị trường tồn của tư tưởng Hồ Chí Minh trong hệ tư tưởng của Đảng. Không chỉ là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh còn là kết tinh của trí tuệ, bản lĩnh và kinh nghiệm cách mạng Việt Nam. Qua thực tiễn đổi mới, nhiều nội dung trong tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển kinh tế, xây dựng Nhà nước, phát huy sức mạnh nhân dân… tiếp tục được khẳng định và phát triển, trở thành kim chỉ nam cho hành động của Đảng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch tìm cách xuyên tạc, hạ thấp hoặc phủ nhận tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận đổi mới đã cung cấp những luận cứ khoa học và thực tiễn để đấu tranh phản bác. Thực tiễn cho thấy, những tư tưởng về “lấy dân làm gốc”, về độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội, về phát triển toàn diện con người… không những không lỗi thời mà còn ngày càng thể hiện giá trị bền vững. Điều đó khẳng định rằng tư tưởng Hồ Chí Minh là bộ phận không thể tách rời, là nền tảng vững chắc của Đảng trong mọi giai đoạn phát triển.
Lý luận 40 năm đổi mới không chỉ dừng lại ở việc khẳng định tính tất yếu của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà còn luận giải ngày càng rõ ràng, thuyết phục về cơ sở khoa học và thực tiễn của lựa chọn đó trong điều kiện Việt Nam. Trên cơ sở tổng kết sâu sắc thực tiễn phát triển đất nước, Đảng ta khẳng định đường lối đổi mới là sự lựa chọn đúng đắn, phù hợp quy luật khách quan và xu thế thời đại. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh: “đường lối đổi mới của Đảng ta là hoàn toàn đúng đắn, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu hướng phát triển của thời đại” [3, tr.20]. Luận điểm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong đấu tranh tư tưởng, bởi nó trực tiếp bác bỏ các quan điểm xuyên tạc cho rằng Việt Nam “đi chệch hướng” hay “lựa chọn sai con đường phát triển”, đồng thời khẳng định vững chắc tính chính danh và tính tất yếu lịch sử của con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng và Nhân dân ta đã lựa chọn.
Ba là, nâng cao tính hệ thống, tính hoàn chỉnh và sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng.
Qua 40 năm đổi mới, lý luận của Đảng đã từng bước được hệ thống hóa, bổ sung và hoàn thiện, tạo thành một chỉnh thể thống nhất, chặt chẽ và có tính logic cao. Những vấn đề lớn về mục tiêu phát triển, động lực phát triển, phương thức lãnh đạo, quản trị quốc gia… được luận giải ngày càng rõ ràng, khoa học và sát thực tiễn. Điều này đã góp phần nâng cao tính thuyết phục của nền tảng tư tưởng, giúp Đảng có cơ sở lý luận vững chắc để định hướng và lãnh đạo sự nghiệp cách mạng. Chính sự hoàn thiện về lý luận này đã làm cho các luận điệu xuyên tạc, chống phá trở nên thiếu cơ sở và dễ bị bác bỏ. Những quan điểm sai trái thường dựa vào việc bóp méo, xuyên tạc hoặc lợi dụng những hạn chế trong nhận thức lý luận trước đây. Tuy nhiên, với một hệ thống lý luận ngày càng hoàn chỉnh, Đảng có đủ cơ sở khoa học để phản bác một cách chủ động, sắc bén, qua đó bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng trước mọi sự công kích.
Sự phát triển toàn diện của lý luận trong 40 năm đổi mới còn góp phần nâng cao tính nhất quán và sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng trên các phương diện cơ bản của đời sống xã hội. Thông qua việc hệ thống hóa và luận giải ngày càng sâu sắc các vấn đề lớn như mục tiêu phát triển, mô hình phát triển và phương thức lãnh đạo, Đảng đã tạo dựng được một hệ thống lý luận có tính logic, chặt chẽ và có khả năng định hướng thực tiễn. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định rõ: “từng nhận định, từng mục tiêu, từng giải pháp đều xuất phát từ thực tiễn” [3, tr.15]. Chính cơ sở thực tiễn vững chắc này làm cho các luận điệu xuyên tạc, bóp méo bản chất đường lối của Đảng trở nên thiếu căn cứ khoa học, đồng thời khẳng định rằng nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là giáo điều, mà là hệ thống lý luận mở, luôn được bổ sung, phát triển phù hợp với thực tiễn cách mạng Việt Nam.
Bốn là, tạo cơ sở lý luận và phương pháp luận cho đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay.
Lý luận 40 năm đổi mới không chỉ có giá trị nhận thức mà còn trực tiếp cung cấp cơ sở và phương pháp cho công tác đấu tranh tư tưởng trong giai đoạn hiện nay. Trong bối cảnh không gian mạng trở thành “mặt trận mới”, các thế lực thù địch gia tăng chống phá bằng nhiều thủ đoạn tinh vi, việc có một nền tảng lý luận vững chắc là điều kiện tiên quyết để đấu tranh hiệu quả. Lý luận đổi mới đã giúp nhận diện đúng bản chất các quan điểm sai trái, từ đó xây dựng lập luận phản bác có cơ sở khoa học và thực tiễn. Mặt khác, lý luận đổi mới còn góp phần nâng cao bản lĩnh chính trị, củng cố niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân vào Đảng, vào con đường xã hội chủ nghĩa. Đây chính là yếu tố quyết định để làm thất bại mọi âm mưu “diễn biến hòa bình”, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Do đó, việc tiếp tục phát triển lý luận gắn với tổng kết thực tiễn không chỉ là yêu cầu khoa học mà còn là nhiệm vụ chính trị cấp thiết nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Lý luận 40 năm đổi mới còn góp phần trực tiếp xây dựng cơ sở tư tưởng vững chắc cho công tác đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới. Trên cơ sở tổng kết thực tiễn và phát triển lý luận, Đảng đã nâng cao năng lực nhận diện, phân tích và phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, đặc biệt trong điều kiện không gian mạng ngày càng phức tạp. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu: “kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng; chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch” [3, tr.11]. Đây không chỉ là định hướng chính trị mà còn là nguyên tắc phương pháp luận quan trọng, khẳng định rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải dựa trên cơ sở lý luận khoa học, gắn với thực tiễn sinh động của đất nước. Chính vì vậy, mọi luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng hay con đường xã hội chủ nghĩa đều không có cơ sở đứng vững trước hệ thống lý luận đã được kiểm nghiệm qua 40 năm đổi mới.
*
Tổng kết 40 năm đổi mới khẳng định rằng lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam không ngừng được bổ sung, phát triển trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và gắn chặt với thực tiễn đất nước, qua đó chứng minh tính đúng đắn, khoa học và sức sống bền vững của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Chính sự phát triển đó không chỉ định hướng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc mà còn trở thành cơ sở lý luận và thực tiễn sắc bén để đấu tranh, bác bỏ mọi quan điểm sai trái, thù địch, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ. Trong bối cảnh mới, việc tiếp tục kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo nền tảng tư tưởng của Đảng gắn với tổng kết thực tiễn, nâng cao hiệu quả đấu tranh trên mặt trận tư tưởng, lý luận là yêu cầu cấp thiết, bảo đảm cho Đảng giữ vững vai trò lãnh đạo, đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững theo mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội./.
Đại tá Đỗ Khắc Cẩn
Chánh Văn phòng Trung ương Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2016), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[5] Hướng dẫn số 47-HD/BTGDVTW, ngày 31/12/2025 của Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, hướng dẫn công tác tuyên truyền miệng, hoạt động báo cáo viên, tuyên truyền viên năm 2026, Hà Nội.







.jpg)

.jpg)
.jpg)




Bình luận