• Quảng cáo: 0246.265.2654
Tiếng Việt
English
logo
ĐOÀN KẾT - NGHĨA TÌNH - TRÁCH NHIỆM - VÌ NẠN NHÂN CHẤT ĐỘC DA CAM

Nỗi đau xuyên thế hệ và khoảng trống chính sách đối với cháu của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những vết thương từ chất độc hóa học/dioxin vẫn chưa từng nguôi ngoai. Tháng 7 về, tháng của tri ân, của những nghĩa cử đền ơn đáp nghĩa, nhưng cũng là dịp để chúng ta thẳng thắn nhìn vào những khoảng trống chính sách đối với NNCĐDC thế hệ thứ ba, thứ tư. Đã đến lúc, tiếng nói từ thực tiễn phải được chuyển hóa thành những chính sách mang tính pháp lý đột phá, để công lý và sự bù đắp không bị bỏ lại phía sau bởi độ lùi của thời gian.

Di họa xuyên thế hệ và “khoảng trống” pháp lý hiện hành

Từ năm 1961-1971, gần 80 triệu lít chất độc hóa học chứa dioxin đã bị phun rải xuống mảnh đất miền Nam Việt Nam, gieo rắc thảm họa da cam với những dị tật bẩm sinh qua nhiều thế hệ. 65 năm đã trôi qua, khi những người lính trực tiếp tham gia chiến trường năm xưa nay đã thành những cụ ông, cụ bà tóc bạc da mồi, nhưng nỗi đau da cam vẫn chưa chịu dừng lại. Nó lầm lũi di chuyển, len lỏi vào huyết thống của thế hệ cháu (f2) và chắt (f3) của họ. Trên tất cả các vùng, miền của Việt Nam không khó để bắt gặp những đứa trẻ sinh ra trong thế kỷ XXI nhưng mang hình hài dị dạng, mất khả năng nhận thức hoặc bại liệt hoàn toàn. Đó là những nạn nhân không hề biết đến bom đạn chiến tranh, chưa từng nghe tiếng gầm rú của máy bay phun rải chất độc, nhưng lại phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của cuộc chiến – chất độc da cam/dioxin. Hiện nay ở nước ta vẫn còn hơn 1 triệu NNCĐDC; trong đó, có khoảng 150.000 nạn nhân thế hệ thứ 2 (con đẻ); gần 45.000 nạn nhân thuộc thế hệ thứ ba (cháu) và gần 5.000 nạn nhân thuộc thế hệ thứ tư (chắt) của người hoạt động kháng chiến.  

Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước ta luôn đặc biệt quan tâm đến công tác khắc phục hậu quả chất độc hóa học và chăm lo cho NNCĐDC. Tổng Bí thư Tô Lâm cũng đã từng đề cập đến việc nghiên cứu chính sách cho cháu của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học. Hệ thống chính sách ưu đãi người có công liên tục được bổ sung, hoàn thiện và nâng cấp. Gần đây nhất, các đề xuất điều chỉnh tăng mức chuẩn trợ cấp ưu đãi người có công từ giữa năm 2026 là minh chứng rõ nét cho nỗ lực đồng hành của Đảng, Chính phủ, nhằm bảo đảm an sinh xã hội.

Tuy nhiên, từ góc nhìn thực tế pháp lý, một "khoảng trống" lớn vẫn tồn tại: Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng hiện hành mới chỉ dừng lại ở việc công nhận và giải quyết chế độ trợ cấp đến thế hệ thứ hai (con của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học). Đối tượng thế hệ thứ ba (cháu nội, cháu ngoại) dù mang dị tật dị dạng bẩm sinh do di chứng dioxin rõ ràng, vẫn nằm ngoài chế độ, chính sách ưu đãi người có công (đang hưởng chế độ bảo trợ người khuyết tật).

Sự thiếu vắng này đẩy các gia đình nạn nhân vào một vòng xoáy bi kịch kéo dài. Người ông là NNCĐDC, người bố mất sức lao động, đứa cháu nằm bất động trên giường bệnh. Khi nguồn trợ cấp chỉ dừng lại ở đời con, gánh nặng chăm sóc đời cháu đè nặng lên những bờ vai kiệt quệ về cả kinh tế lẫn tinh thần. Chế độ bảo trợ xã hội thông thường dành cho người khuyết tật hiện tại chỉ mang tính chất hỗ trợ sinh hoạt tối thiểu, hoàn toàn chưa tương xứng với tính chất đặc thù của một "nạn nhân chiến tranh" – những người xứng đáng được hưởng sự tri ân và “đền ơn đáp nghĩa” từ những chính sách của xã hội.

NNCĐDC thế hệ thứ 3 rất cần được quan tâm bằng những chính sách cụ thể

Sự cần thiết của việc luật hóa chính sách cho thế hệ thứ ba

Thứ nhất, tính chất đặc thù từ di chứng của dioxin. Các nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước đã chứng minh dioxin là một trong những chất độc hại nhất mà loài người từng biết đến. Chỉ với liều lượng 1 picogram (một phần nghìn tỷ gam), dioxin đã có thể gây ung thư và các rối loạn sinh sản ở người; đặc biệt, chất dioxin có khả năng can thiệp vào hệ thống gene, gây ra những đột biến di truyền qua nhiều thế hệ. Sự tổn thương cơ thể của người cháu không đơn thuần là căn bệnh bẩm sinh ngẫu nhiên của y học dân sự; đó là hệ quả trực tiếp từ sự hy sinh, dấn thân của người ông nơi chiến trường khốc liệt. Vì vậy, nguồn gốc của nỗi đau này mang tính chính trị - lịch sử, cần được giải quyết bằng công cụ pháp lý về người có công, chứ không thể đánh đồng với chính sách bảo trợ xã hội thông thường.

Thứ hai, bối cảnh già hóa dân số và sự suy kiệt nguồn lực gia đình. Hiện nay, thế hệ f0 (người trực tiếp tham gia kháng chiến) phần lớn đã bước vào tuổi thượng thọ, mất khả năng lao động hoặc đã qua đời. Thế hệ con đẻ (f1) cũng dần quá tuổi lao động, sức khỏe suy giảm nghiêm trọng do bệnh tật nuôi dưỡng từ nhỏ. Điểm tựa cuối cùng của những người cháu (f2) chính là cha mẹ và ông bà của họ. Khi các thế hệ trước nằm xuống, ai sẽ là người nuôi dưỡng những đứa trẻ da cam không thể tự phục vụ bản thân? Nếu chính sách không đón đầu và bao bọc thế hệ f2, xã hội sẽ phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân đạo âm thầm nhưng nhức nhối ngay trong lòng các gia đình có công.

Thứ ba, cơ sở thực tiễn từ công tác giám định y khoa và chuyển đổi số. Trước đây, rào cản lớn nhất của việc mở rộng chính sách là khó khăn trong việc xác định mối quan hệ nhân quả giữa dị tật của người cháu và sự phơi nhiễm của người ông. Tuy nhiên, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ sinh học và y học di truyền ngày nay, việc giám định tổn thương do dioxin đã có độ chính xác cao hơn rất nhiều. Đồng thời, chiến dịch số hóa dữ liệu quốc gia về dân cư và người có công đang được triển khai mạnh mẽ, tạo nền tảng quản lý đồng bộ, minh bạch, hạn chế tối đa nguy cơ trục lợi chính sách.

Phát biểu về định hướng nhiệm vụ trong giai đoạn tới, Trung tướng Nguyễn Hữu Chính, Chủ tịch Hội NNCĐDC/dioxin Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh tính cấp thiết của việc triển khai một cuộc điều tra, khảo sát quy mô toàn quốc. Việc thu thập dữ liệu này không chỉ giúp đưa ra đánh giá khách quan, chính xác về số lượng cụ thể của từng thế hệ nạn nhân (F0, F1, F2, F3) mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất, hoàn thiện các chính sách hỗ trợ y tế, an sinh xã hội kịp thời và đúng đối tượng.

Những đề xuất chính sách mang tính đột phá

Một là, sửa đổi, bổ sung Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng. Cần đưa đối tượng “Cháu ruột của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học bị dị dạng, dị tật bẩm sinh, suy giảm khả năng tự lực trong sinh hoạt” vào danh mục đối tượng được hưởng quyền lợi trợ cấp ưu đãi hàng tháng. Việc xác lập tính pháp lý này là bước đi quyết định để chuyển trạng thái hỗ trợ từ “nhân đạo xã hội” sang “tri ân hệ thống”.

Hai là, xây dựng bộ tiêu chí giám định y khoa đặc thù cho thế hệ thứ ba. Theo chúng tôi, Bộ Y tế cần phối hợp với Cục Người có công/Bộ Nội vụ ban hành danh mục bệnh, dị dạng, dị tật bẩm sinh có liên quan đến chất độc hóa học/dioxin áp dụng riêng cho thế hệ f2 và f3. Quy trình giám định cần được đơn giản hóa, ứng dụng tối đa hồ sơ điện tử liên thông gắn với thế hệ f0, f1 để giảm bớt gánh nặng đi lại, thủ tục hành chính cho các gia đình nạn nhân vốn đã khó khăn, bệnh tật.

Ba là, đa dạng hóa hình thức ưu đãi. Không chỉ dừng lại ở việc cấp tiền hàng tháng, chính sách cần hướng tới việc bao phủ an sinh toàn diện. Đề xuất ban hành thẻ bảo hiểm y tế đặc biệt chi trả 100% chi phí khám chữa bệnh, phục hồi chức năng và thuốc đặc trị cho NNCĐDC thế hệ thứ ba. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ kinh phí hoặc miễn giảm học phí, đào tạo nghề đặc thù đối với những trường hợp thế hệ thứ ba có dị tật nhẹ nhưng vẫn có khả năng học tập, giúp họ có cơ hội hòa nhập cộng đồng và tự lập.

Bốn là, chính sách hỗ trợ cho người trực tiếp nuôi dưỡng. Nhiều bậc cha mẹ có con, cháu bị nhiễm chất độc da cam/dioxin nặng đã phải bỏ việc làm, hy sinh toàn bộ tuổi thanh xuân và cơ hội phát triển kinh tế để chăm sóc, giúp đỡ con, cháu, thậm chí là túc trực bên giường bệnh nhiều ngày. Vì thế, chính sách cần ghi nhận họ như những "người điều dưỡng đặc biệt" tại gia đình, nâng mức phụ cấp chăm sóc tương đương với mức chuẩn trợ cấp chung để họ bảo đảm cuộc sống tối thiểu.

Khát vọng công lý và trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.

Việc đề xuất và thực thi chính sách cho thế hệ NNCĐDC thứ ba không chỉ dừng lại ở vấn đề ngân sách quốc gia, mà còn là một thông điệp mạnh mẽ về công lý gửi tới bạn bè quốc tế. Cuộc đấu tranh đòi công lý cho NNCĐDC Việt Nam trên trường quốc tế vẫn đang tiếp diễn. Khi luật pháp trong nước hoàn thiện và bao phủ toàn diện đến các thế hệ thứ 3, thứ 4 sẽ là chỗ dựa pháp lý vững chắc, là bằng chứng đanh thép khẳng định hậu quả tàn khốc, kéo dài của hậu quả chất độc hóa học mà những người gây ra phải có trách nhiệm cao hơn trong việc khắc phục hậu quả.

*

Giải quyết chính sách cho NNCĐDC là thế hệ cháu của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học là một bài toán khó, nhưng không thể không làm, đòi hỏi sự vào cuộc, chuẩn bị nguồn lực của Nhà nước và sự đồng thuận cao của toàn xã hội. Nhưng nếu chúng ta không bắt đầu ngay từ hôm nay, thời gian sẽ không đợi một ai. Những cựu chiến binh đang già đi và mang theo nỗi lo lắng khi những đứa cháu tật nguyền chưa có tương lai bảo đảm.

Chính sách xã hội chỉ thực sự ưu việt khi nó không bỏ sót nỗi đau, không bỏ lại phía sau những con người yếu thế. Luật hóa quyền lợi cho NNCĐDC thế hệ thứ ba chính là hành động nhân văn, trọn vẹn nhất để đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" của dân tộc Việt Nam mãi là ngọn đuốc sáng soi, sưởi ấm những mảnh đời chịu nhiều thiệt thòi.

Tháng 7 này, khi thắp nén tâm hương tri ân những người đã ngã xuống vì độc lập tự do, chúng ta càng phải có trách nhiệm sống và hành động vì những người đang phải tiếp tục "sống mòn" bởi di chứng da cam từ cuộc chiến ấy./.

Mạnh Dũng

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận

    Tin khác

    Nỗi đau xuyên thế hệ và khoảng trống chính sách đối với cháu  của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học

    Nỗi đau xuyên thế hệ và khoảng trống chính sách đối với cháu của người hoạt động kháng chiến bị ...

    Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những vết thương từ chất độc hóa học/dioxin vẫn chưa từng nguôi ngoai. Tháng 7 về, tháng của tri ân, của những nghĩa cử đền ơn đáp nghĩa, nhưng cũng là dịp để chúng ta thẳng thắn nhìn vào những khoảng trống chính sách đối với NNCĐDC thế hệ thứ ba, thứ tư. Đã đến lúc, tiếng nói từ thực tiễn phải được chuyển hóa thành ...