• Quảng cáo: 0246.265.2654
Tiếng Việt
English
logo
ĐOÀN KẾT - NGHĨA TÌNH - TRÁCH NHIỆM - VÌ NẠN NHÂN CHẤT ĐỘC DA CAM

Khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin: Hiện thực hóa quyền con người, củng cố niềm tin Nhân dân

TS. Lê Thị Ngọc Lệ
Trường Chính trị thành phố Đà Nẵng

Hơn sáu thập kỷ kể từ khi thảm họa da cam xảy ra tại Việt Nam, công tác khắc phục hậu quả chất độc hóa học vẫn được Đảng, Nhà nước và toàn xã hội kiên trì thực hiện. Từ xử lý ô nhiễm môi trường, hoàn thiện chính sách, chăm lo nạn nhân đến huy động nguồn lực xã hội và thúc đẩy hợp tác quốc tế, những nỗ lực đó đã từng bước chuyển trách nhiệm khắc phục hậu quả chiến tranh thành những kết quả cụ thể trong đời sống.

Đây không chỉ là quá trình khắc phục hậu quả chiến tranh, mà còn thể hiện nhất quán quan điểm lấy con người làm trung tâm của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Thực tiễn chăm lo, bảo vệ những người chịu nhiều tổn thương do chiến tranh góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân, tăng cường đồng thuận xã hội và khẳng định giá trị nhân văn của chính sách đối với con người.

Trong bối cảnh vấn đề dân chủ, nhân quyền vẫn bị một số thế lực lợi dụng để xuyên tạc, phủ nhận những nỗ lực của Việt Nam, thực tiễn khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin chính là một minh chứng cụ thể. Quyền con người không chỉ được thể hiện qua chủ trương, chính sách mà còn được kiểm chứng bằng những hành động thiết thực nhằm bảo vệ sức khỏe, cuộc sống và quyền, lợi ích chính đáng của những người bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.

1. Thảm họa da cam: Từ chiến tranh hóa học đến yêu cầu bảo đảm quyền con người

Ở xã Quế Sơn, thành phố Đà Nẵng, câu chuyện của gia đình cựu chiến binh Nguyễn Ngọc Tân là một lát cắt về nỗi đau da cam. Từng chiến đấu tại chiến trường Khu 5 và bị phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin, sau chiến tranh, ông trở về quê, cùng vợ xây dựng cuộc sống. Sáu người con lần lượt ra đời, nhưng không phải ai cũng có được hình hài và sức khỏe bình thường. Người con Nguyễn Ngọc Phương, sinh năm 1981, chỉ cao 95cm, nặng 20kg và gặp nhiều khó khăn trong việc đi lại.

Gia đình ông Tân không phải trường hợp cá biệt. Trên khắp đất nước, nhiều gia đình vẫn đang phải đối mặt với những di chứng của chất độc da cam/dioxin qua nhiều thế hệ.

Đó cũng là một trong những vấn đề đặt ra đối với việc bảo đảm quyền con người: làm thế nào để những nạn nhân chất độc da cam được bảo đảm các quyền cơ bản, đồng thời từng bước khắc phục những hậu quả nặng nề do chiến tranh để lại?

65 năm đã trôi qua, nhưng chưa có con số nào có thể phản ánh đầy đủ những mất mát và tổn thương do thảm họa da cam gây ra: bao nhiêu người bị phơi nhiễm trực tiếp, bao nhiêu người chịu ảnh hưởng gián tiếp và bao nhiêu thế hệ con cháu phải mang di chứng của chất độc hóa học.

2. Từ chính sách đến thực tiễn: Hiện thực hóa quyền con người, củng cố niềm tin Nhân dân

Chất độc da cam/dioxin để lại những tổn thương nặng nề đối với con người và môi trường. Trong hơn 65 năm qua, nỗ lực khắc phục hậu quả chất độc hóa học ở Việt Nam là quá trình lâu dài, đòi hỏi trách nhiệm của Nhà nước, sự tham gia của cả hệ thống chính trị và sự chung tay của toàn xã hội.

Những kết quả trong xử lý ô nhiễm môi trường, chăm lo nạn nhân, hoàn thiện chính sách và huy động nguồn lực xã hội cho thấy cách tiếp cận nhất quán của Việt Nam: lấy con người làm trung tâm, quan tâm đến những người yếu thế và từng bước cải thiện điều kiện sống của họ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh - vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, nhà văn hóa lớn của thế giới - trong những năm cuối đời vẫn dành sự quan tâm sâu sắc đến hòa bình và bảo vệ con người. Trong thư gửi Tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon, Người kiên quyết lên án việc sử dụng chất diệt cỏ, chất khai quang trong chiến tranh - những hóa chất gây hủy hoại môi trường sống và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người - coi đó là hành vi đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và các giá trị nhân đạo của nhân loại¹.

Tư tưởng đó thể hiện quan điểm nhất quán của Chủ tịch Hồ Chí Minh: trong chiến tranh cũng như hòa bình, con người luôn là giá trị cao nhất cần được bảo vệ.

Kế thừa tư tưởng nhân văn ấy, Đảng ta luôn nhất quán quan điểm lấy con người làm trung tâm của mọi quyết sách, coi khắc phục hậu quả chất độc hóa học là trách nhiệm chính trị, đạo lý và nhân văn đối với Nhân dân. Chỉ thị số 43-CT/TW ngày 14/5/2015 của Ban Bí thư xác định: “Công tác khắc phục hậu quả chất độc hóa học do Mỹ sử dụng trong chiến tranh ở Việt Nam đối với môi trường và sức khỏe con người là vấn đề vừa cấp bách vừa lâu dài, là trách nhiệm của mỗi cấp ủy đảng, chính quyền, của cán bộ, đảng viên và các tổ chức trong hệ thống chính trị”.

Việc xác định rõ trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị cho thấy khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin không chỉ nhằm giải quyết những hậu quả chiến tranh, mà còn góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc và xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh quan điểm “phát triển văn hóa, con người là nền tảng”, yêu cầu “tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân” và “lấy hạnh phúc, sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo và mục tiêu phấn đấu trong quá trình phát triển”².

Đó là sự kế thừa và phát triển nhất quán quan điểm coi quyền con người không chỉ được ghi nhận trong chủ trương, đường lối mà phải được hiện thực hóa bằng những hành động cụ thể.

Để đưa chủ trương, chính sách vào cuộc sống, Nhà nước từng bước xây dựng, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về người có công và người bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học. Một dấu mốc quan trọng là Nghị định số 131/2021/NĐ-CP ngày 30/12/2021 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng.

Các quy định tại Điều 53 và Điều 54 về điều kiện, đối tượng thụ hưởng và danh mục bệnh, dị dạng, dị tật bẩm sinh liên quan đến phơi nhiễm chất độc hóa học đã tạo cơ sở pháp lý để thực hiện chính sách đối với người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học.

Tinh thần đó tiếp tục được cụ thể hóa sau Đại hội XIV thông qua Quyết định số 270/TTg-KGVX ngày 21/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ về hỗ trợ xóa nhà tạm, nhà dột nát cho con đẻ của người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học.

Những chính sách và hành động cụ thể cho thấy chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước từng bước đi vào cuộc sống, góp phần bảo đảm an sinh xã hội và cải thiện đời sống của những người chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh.

Song song với hoàn thiện thể chế, công tác nghiên cứu khoa học và xử lý ô nhiễm môi trường cũng đạt nhiều kết quả quan trọng. Ngay từ đầu những năm 1980, Nhà nước đã thành lập Ủy ban đặc biệt điều tra hậu quả chất độc hóa học do Mỹ sử dụng trong chiến tranh ở Việt Nam (Ủy ban 10-80), quy tụ nhiều nhà khoa học đầu ngành nghiên cứu về tác động của dioxin.

Những kết quả nghiên cứu không chỉ tạo cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách mà còn cung cấp những chứng cứ khách quan phục vụ quá trình đấu tranh bảo vệ quyền lợi của nạn nhân trên các diễn đàn quốc tế. Nhiều thế hệ nhà khoa học Việt Nam đã bền bỉ nghiên cứu, góp phần làm sáng tỏ hậu quả của chất độc dioxin và đưa các bằng chứng khoa học đến cộng đồng quốc tế.

Quan trọng hơn, kết quả nghiên cứu từng bước được chuyển hóa thành các chương trình xử lý ô nhiễm quy mô lớn, góp phần phục hồi môi trường tại những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề.

Tại sân bay Đà Nẵng, khoảng 90.000m³ đất và bùn nhiễm dioxin đã được xử lý bằng công nghệ giải hấp nhiệt, đưa khu vực này trở lại trạng thái an toàn³. Dự án xử lý ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa cũng được triển khai với quy mô lớn, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong khắc phục hậu quả chiến tranh, phục hồi môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin không chỉ dừng ở xử lý ô nhiễm môi trường mà còn được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách chăm lo nạn nhân trên cả nước.

Đà Nẵng là một minh chứng tiêu biểu. Theo thống kê, thành phố hiện có 37.700 người tham gia kháng chiến được hưởng chính sách người có công, trong đó 4.790 người bị nhiễm chất độc hóa học. Toàn thành phố có khoảng 17.350 người bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học, trong đó khoảng 3.900 người đang hưởng chế độ người khuyết tật⁴.

Giai đoạn 2005-2025, công tác chăm lo nạn nhân chất độc da cam của thành phố đã huy động gần 221 tỷ đồng, hỗ trợ gần 103.000 lượt đối tượng thông qua các hoạt động sửa chữa nhà ở, trợ giúp sinh kế, chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, giáo dục và hỗ trợ những trường hợp khó khăn⁵.

Những kết quả đó cho thấy việc bảo đảm quyền con người không chỉ được thể hiện trong chủ trương, chính sách mà còn được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực trong đời sống. Từ chính sách quốc gia đến hoạt động cụ thể tại địa phương, Đà Nẵng cho thấy hiệu quả của chính sách được thể hiện rõ nhất khi góp phần cải thiện điều kiện sống của từng nạn nhân và gia đình.

3. Khắc phục hậu quả chiến tranh, lan tỏa giá trị nhân văn và thúc đẩy hợp tác

Hơn sáu thập kỷ sau chiến tranh, nỗi đau da cam vẫn hiện hữu trong nhiều gia đình Việt Nam. Vì vậy, khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin không chỉ là nhiệm vụ xử lý những hậu quả trực tiếp của chiến tranh, mà còn là quá trình lâu dài nhằm bảo vệ nạn nhân, phục hồi môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy trách nhiệm chung đối với những hậu quả chiến tranh để lại.

Trên cơ sở sự thật lịch sử, chứng cứ khoa học và tinh thần nhân đạo, Việt Nam kiên trì bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của nạn nhân; đồng thời thúc đẩy đối thoại, hợp tác và chia sẻ trách nhiệm trong khắc phục hậu quả chiến tranh.

Trong quá trình đó, Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam, cùng các cơ quan nhà nước, nhà khoa học, đội ngũ luật sư và nhiều tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước đã bền bỉ đồng hành, hỗ trợ nạn nhân và nâng cao nhận thức của cộng đồng về hậu quả lâu dài của chất độc da cam.

Những nỗ lực đó góp phần tăng cường lòng tin, thúc đẩy hợp tác và làm sâu sắc hơn quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ. Việc hai nước phối hợp xử lý các điểm nóng dioxin, hỗ trợ nạn nhân và phục hồi môi trường là minh chứng cho khả năng cùng chia sẻ trách nhiệm đối với những hậu quả chiến tranh, hướng tới hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.

Giá trị nhân văn của quá trình này còn được thể hiện qua câu chuyện của những cựu binh Hoa Kỳ từng tham chiến tại Việt Nam.

Đô đốc Elmo Zumwalt Jr., người từng đứng đầu lực lượng Hải quân Mỹ tại Việt Nam, sau chiến tranh phải đối mặt với những mất mát đau xót khi chất độc hóa học ảnh hưởng đến chính con cháu mình. Những day dứt từ góc độ gia đình được ghi lại trong cuốn hồi ký Cha con tôi, góp phần cung cấp thêm một góc nhìn về hậu quả lâu dài của dioxin đối với con người, đồng thời thúc đẩy nhận thức và hợp tác nhân đạo giữa hai nước⁶.

Một trường hợp khác là Matthew Keenan, cựu binh Hoa Kỳ từng bị phơi nhiễm chất độc da cam. Ông đã lựa chọn trở lại Đà Nẵng, dành những năm tháng cuối đời tại Trung tâm Bảo trợ nạn nhân chất độc da cam thành phố để trực tiếp chăm sóc những trẻ em chịu di chứng chiến tranh⁷.

Những câu chuyện ấy cho thấy, dù xuất phát từ những hoàn cảnh khác nhau và mang trong mình những ký ức khác nhau về chiến tranh, con người vẫn có thể gặp nhau ở trách nhiệm đối với cộng đồng và khát vọng giảm bớt những tổn thương do chiến tranh để lại. Từ đó, những giá trị nhân văn được lan tỏa và sự đồng hành của cộng đồng quốc tế đối với công cuộc khắc phục hậu quả chiến tranh ở Việt Nam ngày càng được tăng cường.

Trong bối cảnh thế giới vẫn phải đối mặt với nhiều cuộc xung đột, khủng hoảng nhân đạo và các thách thức an ninh phi truyền thống, kinh nghiệm khắc phục hậu quả chất độc da cam ở Việt Nam mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia.

Từ những mất mát do chiến tranh để lại, Việt Nam đã lựa chọn cách tiếp cận dựa trên sự thật lịch sử, chứng cứ khoa học và tinh thần nhân đạo; kiên trì phục hồi môi trường, chăm lo những người chịu nhiều thiệt thòi và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đây cũng là biểu hiện cụ thể của quan điểm lấy con người làm trung tâm trong quá trình phát triển.

Hơn sáu thập kỷ sau thảm họa da cam, hành trình khắc phục hậu quả chiến tranh vẫn tiếp tục bằng những chính sách cụ thể, những hoạt động nhân văn và sự chung tay của cộng đồng trong nước, quốc tế. Mỗi căn nhà được sửa chữa, mỗi nạn nhân được chăm sóc, mỗi gia đình được hỗ trợ và mỗi khu vực ô nhiễm được xử lý đều là những kết quả cụ thể của quá trình bảo vệ con người và bảo đảm an sinh xã hội.

Một số hình ảnh về hoạt động đối với nạn nhân chất độc da cam Đà Nẵng

Các đại biểu tham quan triển lãm “Da cam - Lương tri và Công lý” - Đà Nẵng 2026 tại Bảo tàng Đà Nẵng ngày 22/7/2026

 

Công tác nuôi dưỡng, chăm sóc, giúp đỡ nạn nhân chất độc da cam tại Trung tâm

Đoàn Cựu chiến binh Mỹ vì Hòa Bình (Veterans For Peace-VFP) thuộc Chi hội VFP 160 thăm, giao lưu với nạn nhân da cam Đà Nẵng năm 2025

Từ thực tiễn đó có thể thấy, bảo đảm quyền con người không chỉ nằm ở những chủ trương, chính sách mà được thể hiện qua những việc làm cụ thể, hướng đến cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân, nhất là những người chịu nhiều tổn thương. Khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin vì thế vừa là trách nhiệm đối với lịch sử, vừa là trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai; đồng thời góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân, tăng cường đồng thuận xã hội và lan tỏa những giá trị nhân văn vì con người./.

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận

    Tin khác

    TRẢ LẠI MÀU XANH CHO ĐẤT

    TRẢ LẠI MÀU XANH CHO ĐẤT

    Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, song bom mìn, vật nổ còn sót lại và chất độc hóa học/dioxin vẫn là hiểm họa, đe dọa tính mạng, tài sản của nhân dân, cản trở phát triển kinh tế - xã hội. Giai ...